Tô Lâm muốn gì từ 6,5 triệu người Việt hải ngoại?
Vũ Đức Khanh
Hơn hai mươi năm sau Nghị quyết 36, Nhà nước Việt Nam lại ban hành một văn kiện mới nhằm định hình lại chính sách đối với cộng đồng khoảng 6,5 triệu người Việt hải ngoại.

Nhưng lần này, sự thay đổi không chỉ nằm ở ngôn từ. Nó phản ánh một sự chuyển dịch trong cách Hà Nội nhìn nhận vai trò của kiều bào: từ đối tượng cần “chăm lo, vận động” sang nguồn lực chiến lược cần được huy động cho mục tiêu phát triển quốc gia.
Đây có phải là một bước ngoặt về tư duy, hay chỉ là một cách tiếp cận thực dụng hơn đối với một mục tiêu cũ?

I. Từ Nghị quyết 36 đến Nghị quyết 23: Khoảng cách giữa lời hứa và thực tiễn
Muốn hiểu Nghị quyết 23-NQ/TW ngày 2/8/2026, cần nhìn lại di sản của Nghị quyết 36-NQ/TW năm 2004 – văn kiện đã định hình chính sách của Nhà nước Việt Nam đối với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài trong hơn hai thập niên.
Nghị quyết 36 ra đời trong một giai đoạn quan trọng khi Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế. Văn kiện khẳng định người Việt Nam ở nước ngoài là “bộ phận không tách rời của cộng đồng dân tộc Việt Nam” và là “nguồn lực quan trọng” cho sự nghiệp xây dựng đất nước.
NQ 36 giúp thúc đẩy dòng vốn kiều hối, đầu tư, giao lưu văn hóa, giáo dục và hợp tác khoa học suốt hơn hai thập niên qua. Tuy nhiên, thành công về kinh tế không đi kèm với cải cách thể chế. Kiều bào được khuyến khích gửi tiền và chuyển giao tri thức, nhưng những quyền lợi nền tảng như: quốc tịch, quyền tài sản, quyền tham gia đời sống công cộng hay cơ chế đối thoại độc lập… vẫn diễn ra chậm chạp và manh mún.
Sau hơn hai mươi năm, khoảng cách giữa lời hứa và thực tiễn vẫn còn tồn tại – và đến nay vẫn chưa được lấp đầy. Người Việt Nam ở nước ngoài được nhìn nhận là một nguồn lực quan trọng cho phát triển, nhưng cơ hội tham gia một cách thực chất vào quá trình định hình chính sách quốc gia vẫn còn rất hạn chế. Họ được mời gọi đóng góp, nhưng không được mời tham gia quyết định.
Nghị quyết 36 không thiếu ngôn từ đẹp nhưng lại thiếu điều duy nhất có thể biến lời nói thành cam kết: đó là quyền. Không quyền ứng cử, không quyền lập hội độc lập, không quyền sở hữu tài sản thực sự, không quyền ngôn luận an toàn trước các điều khoản an ninh quốc gia. Kết quả là một cộng đồng hải ngoại bị phân mảnh: một bộ phận được chiêu dụ bằng các danh hiệu, huân chương và dự án tượng trưng; một bộ phận khác bị đẩy ra rìa, bị dán nhãn “thế lực thù địch” chỉ vì dám phản biện chính sách của nhà nước Việt Nam.
Nghị quyết 36 không phải là nền tảng của hòa hợp. Nó là công cụ của quản lý: cho phép đóng góp kinh tế, nhưng cấm đóng góp chính trị; khuyến khích gửi tiền về, nhưng không cho tham gia định hình tương lai đất nước. Hai mươi năm sau, Hà Nội không nhìn nhận đó là thất bại; họ chỉ thay áo mới bằng Nghị quyết 23.

Khác biệt giữa Nghị quyết 23 (2026) và Nghị quyết 36 (2004) của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài
| Tiêu chí | Nghị quyết số 36-NQ/TW (2004) | Nghị quyết số 23-NQ/TW (2026) |
| Thời điểm ban hành | Ngày 26/03/2004 | Ngày 02/08/2026 |
| Người ký | Thường trực Bộ Chính trị | Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm |
| Bối cảnh quy mô cộng đồng | Khoảng 2,7 triệu kiều bào ở gần 90 quốc gia và vùng lãnh thổ. | Hơn 6,5 triệu kiều bào sinh sống tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ |
| Định vị vai trò kiều bào | Là “bộ phận không tách rời và là một nguồn lực của cộng đồng dân tộc”. | Nhìn nhận kiều bào mang tính chủ động hơn – không chỉ đóng góp thuần túy mà là một mắt xích chiến lược quốc gia nâng cao sức mạnh tổng hợp quốc gia |
| Quan điểm đối thoại | Tập trung khơi dậy lòng yêu nước, xóa bỏ mặc cảm | Trân trọng, cầu thị, lắng nghe mọi ý kiến đóng góp xây dựng, kể cả những quan điểm khác biệt nhưng không phương hại đến lợi ích quốc gia – dân tộc. Đây là bước tiến lớn so với tinh thần đoàn kết chung của 20 năm trước. |
| Phương thức kết nối | Kết nối truyền thống, bảo hộ công dân, hỗ trợ dạy tiếng Việt. | Xây dựng mạng lưới hệ sinh thái kết nối bền vững toàn cầu. Thúc đẩy cá nhân hoặc nhóm người được chọn hoặc tự nguyện đóng vai trò cầu nối để đại diện, quảng bá, và lan tỏa các giá trị truyền thống, nghệ thuật, hay lối sống tốt đẹp của đất nước, cộng đồng hoặc tổ chức đến với công chúng rộng rãi trong nước và quốc tế |
II. Vì sao là Nghị quyết 23, và vì sao là lúc này?
Điều đáng chú ý không chỉ là nội dung của Nghị quyết 23, mà còn là thời điểm được ban hành. So với năm 2004, môi trường chiến lược của Việt Nam đã thay đổi căn bản. Cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng quyết liệt; công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và chuyển đổi số đang trở thành những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Đồng thời, Việt Nam phải đối mặt với yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng: từ nền kinh tế dựa nhiều vào lao động chi phí thấp sang nền kinh tế dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và năng suất cao.
Trong bối cảnh đó, cộng đồng khoảng 6,5 triệu người Việt Nam ở nước ngoài không còn chỉ được nhìn nhận như nguồn kiều hối. Họ còn là nguồn vốn tri thức, mạng lưới doanh nghiệp toàn cầu, các chuyên gia công nghệ, nhà khoa học và những cầu nối quan trọng với các trung tâm kinh tế – sáng tạo của thế giới.
Nhiều quốc gia hiện nay coi cộng đồng kiều dân là một lợi thế chiến lược trong cạnh tranh toàn cầu. Đối với Việt Nam, bài toán không chỉ là thu hút vốn đầu tư, mà còn là thu hút kinh nghiệm quản trị, công nghệ, mạng lưới quốc tế và khả năng kết nối.
Chính nhu cầu đó giải thích vì sao Nghị quyết 23 mang màu sắc thực dụng rõ nét hơn so với Nghị quyết 36. Hà Nội dịch chuyển từ tư duy “chăm lo, vận động” sang “đồng hành, huy động nguồn lực” phục vụ chiến lược phát triển quốc gia. Nhưng sự chuyển dịch đó là vì Nhà nước chỉ muốn huy động nguồn lực của kiều bào, hay sẵn sàng mở rộng không gian để họ trở thành những đối tác bình đẳng trong tương lai của đất nước?

III. Nghị quyết 23: Thực dụng hơn, nhưng đã thay đổi bản chất?
So với Nghị quyết 36, Nghị quyết 23 sử dụng một ngôn ngữ cởi mở và thực dụng hơn. Các khái niệm như “đồng hành”, “huy động nguồn lực”, “đổi mới sáng tạo”, “làm việc từ xa”, “đãi ngộ nhân tài” xuất hiện nhiều hơn. Đó là một thay đổi đáng ghi nhận.
Tuy nhiên, điểm cần quan tâm là trọng tâm của văn kiện vẫn chủ yếu hướng tới việc khai thác hiệu quả hơn nguồn lực kinh tế, công nghệ và sức mạnh mềm của cộng đồng người Việt ở nước ngoài, trong khi những vấn đề liên quan đến quyền tham gia, cải cách thể chế và mở rộng không gian xã hội vẫn chưa được đề cập tương xứng.
1. Từ kiều hối đến chất xám
Việt Nam cần thu hút chuyên gia trong các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học hay kinh tế số. Nghị quyết 23 đề cập đến nhiều cơ chế nhằm tạo điều kiện cho chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài tham gia nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển doanh nghiệp.
Nhưng quyền sở hữu trí tuệ có được bảo đảm đầy đủ? Môi trường pháp lý có đủ minh bạch và ổn định? Khi xảy ra tranh chấp, liệu các chuyên gia và doanh nghiệp có được bảo vệ bởi những cơ chế pháp lý đáng tin cậy? Quan trọng hơn, họ có được tham gia vào quá trình xây dựng chính sách hay chỉ dừng lại ở vai trò tư vấn?
Nếu chưa có câu trả lời rõ ràng, việc thu hút chất xám vẫn chủ yếu là huy động nguồn lực, chứ chưa phải là xây dựng một quan hệ đối tác bình đẳng.
2. Hòa hợp dân tộc hay quản lý khác biệt?
Nghị quyết 23 sử dụng nhiều khái niệm tích cực như “lắng nghe ý kiến khác biệt”, “gác lại quá khứ” và “tăng cường hòa hợp dân tộc”. Đây là những tín hiệu đáng chú ý. Tuy nhiên, văn kiện cũng nhấn mạnh yêu cầu “kiên quyết ngăn chặn mọi hành vi lợi dụng để gây chia rẽ hoặc phương hại lợi ích quốc gia – dân tộc”.
Bảo vệ lợi ích quốc gia là nguyên tắc mà mọi quốc gia đều theo đuổi. Nhưng trong một nhà nước pháp quyền, vấn đề quan trọng là ranh giới giữa phản biện ôn hòa và hành vi vi phạm pháp luật phải được xác định bằng những tiêu chuẩn rõ ràng, có thể dự đoán và được giám sát độc lập. Nếu ranh giới ấy không được minh định, thì không gian dành cho những tiếng nói khác biệt vẫn sẽ tiếp tục bị giới hạn.
3. Sức mạnh mềm bắt đầu từ lòng tin
Đối với bất kỳ quốc gia nào, cộng đồng kiều bào là một nguồn sức mạnh mềm quan trọng. Nhưng sức mạnh mềm không thể được tạo dựng chỉ bằng khẩu hiệu về đoàn kết hay hòa hợp dân tộc mà được xây dựng từ lòng tin.
Lòng tin chỉ hình thành khi người Việt Nam hải ngoại cảm thấy họ được đối xử bình đẳng trước pháp luật, được bảo vệ quyền tài sản, được tôn trọng quyền công dân và có thể đóng góp cho đất nước mà không phải lo ngại những hệ quả pháp lý chỉ vì bày tỏ quan điểm khác biệt một cách ôn hòa.




IV. Bốn phép thử đối với Nghị quyết 23
Kinh nghiệm hơn hai mươi năm qua cho thấy giá trị của một nghị quyết không nằm ở những lời tuyên bố, mà ở khả năng được thể chế hóa. Sự thành bại của NQ 23 sẽ phụ thuộc vào 4 phép thử:
1. Chính sách quốc tịch có được sửa đổi theo hướng công nhận đa quốc tịch rộng rãi hơn, tạo điều kiện để người Việt Nam ở nước ngoài duy trì mối liên hệ pháp lý đầy đủ với quê hương hay không.
2. Quyền sở hữu tài sản có được bảo đảm bình đẳng, không còn sự khác biệt đáng kể giữa người Việt trong nước và người Việt ở nước ngoài hay không.
3. Có hình thành được những cơ chế đối thoại thường xuyên, đa dạng và có tính đại diện thực chất giữa Nhà nước và cộng đồng người Việt toàn cầu hay không.
4. Khuôn khổ pháp luật liên quan đến an ninh quốc gia có tiếp tục được hoàn thiện theo hướng vừa bảo vệ lợi ích quốc gia, vừa bảo đảm quyền tự do biểu đạt và phản biện ôn hòa hay không.
Nếu chưa có những thay đổi đó, thì khái niệm “đồng hành” vẫn có nguy cơ chỉ mang ý nghĩa huy động nguồn lực, thay vì xây dựng một quan hệ đối tác lâu dài.




V. Nghị quyết 23: Bước ngoặt hay giới hạn mới?
Nghị quyết 23 phản ánh một sự thay đổi trong cách nhìn của ban lãnh đạo Việt Nam đối với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Nhưng một quan hệ đối tác chiến lược không thể chỉ được xây dựng trên nhu cầu huy động nguồn lực. Nó phải được xây dựng trên nền tảng của quyền, lòng tin và sự bình đẳng trước pháp luật.
Nếu những cải cách về quốc tịch, quyền tài sản, đối thoại xã hội và bảo đảm quyền công dân được triển khai thực chất, Nghị quyết 23 có thể trở thành một bước ngoặt trong quan hệ giữa Nhà nước và cộng đồng người Việt Nam toàn cầu.
Ngược lại, nếu trọng tâm vẫn chỉ là huy động nguồn lực mà chưa mở rộng quyền tham gia, thì sự thay đổi sẽ chủ yếu nằm ở ngôn từ hơn là bản chất của chính sách. Khi đó, Nghị quyết 23 sẽ chỉ là một phiên bản tinh vi hơn của Nghị quyết 36: bình cũ, rượu mới dành cho cùng một người. (VNTB)
