Kính mừng khánh tuế 91 xuân Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 Bậc sứ giả của từ bi, trí tuệ và hòa bình

KÍNH MỪNG KHÁNH TUẾ 91 XUÂN
ĐỨC ĐẠT LAI LẠT MA THỨ 14
BẬC SỨ GIẢ CỦA TỪ BI, TRÍ TUỆ VÀ HÒA BÌNH
Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Kính bạch Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14, Tenzin Gyatso,
Trong niềm kính ngưỡng vô biên của người con Phật, hôm nay, ngày 06 tháng 7 năm 2026, chúng con xin thành kính hướng về Dharamsala, miền Bắc Ấn Độ, nơi Pháp thể tôn quý của Ngài đang an trú, để dâng lên Ngài lời chúc mừng khánh tuế 91 xuân.

Kính bạch Ngài, đối với hàng triệu người con Phật trên khắp năm châu, Ngài không chỉ là vị lãnh đạo tinh thần tối cao của Phật giáo Tây Tạng, mà còn là bậc Thầy lớn của nhân loại trong thời đại hôm nay, một biểu tượng sống động của lòng từ bi, trí tuệ, khiêm cung và tinh thần bất bạo động.
Chín mươi mốt mùa xuân đi qua cuộc đời Ngài là chín mươi mốt mùa xuân hiến dâng cho Chánh pháp, cho dân tộc Tây Tạng, cho hòa bình thế giới và cho sự tỉnh thức của nhân loại. Từ một em bé sinh ra nơi làng quê Taktser, vùng Amdo xa xôi của Tây Tạng, Ngài đã được nhận ra là hóa thân của Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 13, rồi từng bước gánh vác một vận mệnh vô cùng lớn lao: vừa là bậc lãnh đạo tinh thần của một dân tộc, vừa là người gìn giữ kho tàng văn hóa, tâm linh và đạo đức của xứ Tuyết Sơn.
Cuộc đời của Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 không phải là một cuộc đời bình thường. Đó là một bản trường ca của kham nhẫn và từ bi, của mất mát và hy vọng, của lưu vong và phụng sự. Năm 1959, khi Tây Tạng lâm vào cảnh biến động, Ngài phải rời quê hương, vượt qua biết bao hiểm nguy để đến Ấn Độ tỵ nạn. Từ đó, Dharamsala, miền Bắc-Ấn đã trở thành quê hương thứ hai của Ngài, và cũng trở thành một thánh địa sống của lòng từ bi, nơi mà người Phật tử và những người yêu chuộng hòa bình trên khắp thế giới tìm về để lắng nghe, chiêm ngưỡng và học hỏi.

Điều làm cho nhân loại kính phục Ngài không chỉ là trí tuệ uyên thâm của một bậc đạo sư, mà còn là nụ cười hiền hòa, phong thái giản dị và trái tim rộng lớn không hề nuôi dưỡng hận thù. Dù dân tộc Ngài trải qua bao đau thương, dù chính bản thân Ngài sống hơn nửa thế kỷ trong cảnh lưu vong, Ngài vẫn không kêu gọi oán hận. Trái lại, Ngài luôn dạy con người hãy biết thương yêu, tha thứ, đối thoại và chuyển hóa khổ đau bằng trí tuệ và lòng từ.
Đức Đạt Lai Lạt Ma đã đem đạo lý từ bi của Đức Phật đi vào lòng thời đại. Ngài nói chuyện với Phật tử, với các nhà khoa học, các nhà giáo dục, các nhà lãnh đạo chính trị, các thanh thiếu niên, các tù nhân, người nghèo, người bệnh, và cả những người không thuộc bất cứ tôn giáo nào. Dù ở đâu, thông điệp của Ngài vẫn giản dị mà sâu xa: con người cần lòng tốt; thế giới cần từ bi; hòa bình bên ngoài phải bắt đầu từ bình an trong tâm; và hạnh phúc chân thật không thể xây dựng trên tham lam, sân hận và chia rẽ.
Năm 1989, Đức Đạt Lai Lạt Ma được trao Giải Nobel Hòa bình. Nhưng đối với người con Phật, phần thưởng lớn nhất nơi Ngài không phải là danh hiệu quốc tế, mà là cách Ngài sống đúng với tinh thần Phật dạy: lấy từ bi đối trị hận thù, lấy bất bạo động đối diện bạo lực, lấy trí tuệ soi sáng vô minh, lấy nụ cười hiền hòa để xoa dịu những vết thương của thế giới. Chính vì vậy, Đức Đạt Lai Lạt Ma không chỉ là vị lãnh đạo tinh thần của người Tây Tạng, mà còn là một bậc thầy tâm linh của toàn nhân loại.

Đặc biệt, năm 2011, khi Ngài chính thức trao quyền lãnh đạo chính trị cho hàng lãnh đạo dân cử của cộng đồng Tây Tạng lưu vong, thế giới lại một lần nữa chứng kiến tấm gương vô ngã và trí tuệ của Ngài. Trong một thời đại mà con người thường bám víu vào quyền lực, Ngài đã tự nguyện buông bỏ quyền lực thế tục để khẳng định rằng vai trò cao quý nhất của Ngài là vai trò tinh thần: hướng dẫn con người trở về với lòng từ, trí tuệ, đạo đức và trách nhiệm phổ quát đối với nhau.
Đối với riêng bản thân chúng con và phái đoàn hành hương Tu Viện Quảng Đức, Đức Đạt Lai Lạt Ma không chỉ là một bậc đạo sư mà chúng con kính ngưỡng từ xa, mà còn là một bậc Thầy mà chúng con có đầy đủ phước duyên được nhiều lần trực tiếp diện kiến, đảnh lễ và thọ nhận từ quang gia hộ của Ngài.
Trong đời hoằng pháp và hướng dẫn Phật tử hành hương chiêm bái Phật tích, chúng con có nhân duyên hy hữu được diện kiến Đức Đạt Lai Lạt Ma sáu lần; trong đó, hai lần nghe Pháp trực tiếp tại Ngài giảng tại Melbourne, Sydney và bốn lần tại Dharamsala, miền Bắc Ấn Độ, cùng phái đoàn hành hương Tu Viện Quảng Đức vào các năm 2006, 2008, 2011 và 2016. Mỗi lần được gặp Ngài là một lần tâm thức chúng con như được tưới tẩm bởi suối nguồn từ bi, là một lần thấy rõ rằng sự hiện diện của một bậc chân tu có thể làm cho không gian chung quanh trở nên thanh tịnh, ấm áp và đầy năng lượng an lành.

Lần đầu tiên, năm 2006, phái đoàn hành hương Tu Viện Quảng Đức từ Úc Châu vượt đường xa đến Dharamsala để được đảnh lễ Đức Đạt Lai Lạt Ma. Đường lên Dharamsala quanh co, hiểm trở, núi non trùng điệp, xe phải đi nhiều giờ qua những cung đường cao lạnh của miền Bắc Ấn. Nhưng khi đặt chân đến nơi, bao nhọc nhằn dường như tan biến. Chúng con cảm nhận rằng Dharamsala không chỉ là một địa danh, mà là một “thánh địa sống”, bởi nơi đó có sự hiện diện của một bậc Thầy đang âm thầm gánh chịu nỗi đau của dân tộc mình nhưng vẫn mỉm cười trao tặng lòng từ cho thế giới.
Trong buổi tiếp kiến năm ấy, Đức Đạt Lai Lạt Ma đã hoan hỷ tiếp phái đoàn đệ tử người Việt Nam đến từ phương xa. Ngài mời phái đoàn chúng con tụng bài Bát Nhã Tâm Kinh bằng tiếng Việt. Khoảnh khắc ấy thật thiêng liêng và cảm động. Giữa Dharamsala, nơi xứ Tuyết Sơn lưu vong, âm thanh Bát Nhã bằng tiếng Việt vang lên trước Đức Đạt Lai Lạt Ma, như một nhịp cầu tâm linh nối kết hai dân tộc đã từng trải qua nhiều khổ đau, nhưng cùng biết nương tựa vào Phật pháp để đứng dậy, đi tới và chuyển hóa. Sau đó, Ngài ban lời giáo từ, chúc phúc, tặng khăn trắng Katag và tượng Phật lưu niệm cho từng thành viên trong phái đoàn. Những món quà ấy không chỉ là kỷ niệm vật chất, mà là biểu tượng của sự gia hộ, của tình đạo vị và của một mối duyên lành khó gặp trong đời.
Năm 2008, chúng con lại hội đủ thắng duyên hướng dẫn phái đoàn hành hương 96 thành viên trở về Dharamsala để đảnh lễ Ngài. Nếu lần đầu tiên là niềm xúc động ngỡ ngàng khi được diện kiến một bậc Thầy vĩ đại của nhân loại, thì lần thứ hai lại mang đến cho chúng con một cảm giác thân quen hơn, sâu lắng hơn và thấm đượm đạo tình hơn.

Đặc biệt trong chuyến hành hương năm ấy, chúng con có đủ phước duyên mời Mẫu thân của chúng con là Cụ Bà Tâm Thái Ngô Thị Đắc cùng đi chiêm bái và đảnh lễ Ngài. Hình ảnh Ngài từ bi nắm lấy đôi tay già yếu của Mẫu thân chúng con, hoan hỷ chụp hình lưu niệm và ban lời chúc phúc là một kỷ niệm thiêng liêng, sâu đậm, không bao giờ phai nhạt trong tâm khảm của chúng con.
Qua giây phút ấy, chúng con cảm nhận rõ hơn sức mạnh nhiệm mầu của lòng từ bi nơi Đức Đạt Lai Lạt Ma: một sức mạnh không ồn ào, không áp đặt, không làm người khác sợ hãi, mà khiến bất cứ ai đến gần Ngài cũng tự nhiên lắng dịu, tự nhiên muốn sống hiền thiện hơn, biết hiểu hơn và biết thương hơn.
Nơi Ngài, đạo Phật không còn là những khái niệm cao xa, mà trở thành nụ cười hiền hậu, ánh mắt từ hòa, bàn tay chúc phúc và từng lời nhắc nhở chân thành. Và đối với riêng chúng con, hình ảnh Ngài nắm tay Cụ Bà Tâm Thái trong chuyến hành hương năm 2008 mãi mãi là một pháp thoại không lời, một bài học sống động về lòng từ bi, sự khiêm cung và tình thương không phân biệt.

Năm 2011, khi thế giới đang chứng kiến một biến chuyển lớn trong lịch sử cộng đồng Tây Tạng lưu vong, chúng con lại có duyên được diện kiến Đức Đạt Lai Lạt Ma tại Dharamsala. Năm ấy đặc biệt vì Ngài đã tự nguyện chuyển giao quyền lãnh đạo chính trị cho vị lãnh đạo dân cử của người Tây Tạng. Đứng trước một bậc Thầy có thể buông xuống quyền lực sau nhiều thế kỷ truyền thống, chúng con càng thấm thía tinh thần vô ngã trong đạo Phật. Ngài không chỉ dạy vô ngã bằng lời nói, mà bằng chính quyết định lịch sử của đời mình. Ngài không chỉ nói về dân chủ, mà trao lại trách nhiệm cho cộng đồng của mình. Ngài không chỉ nói về từ bi, mà sống trọn vẹn bằng từ bi trong từng lựa chọn.
Năm 2016, phái đoàn hành hương Tu Viện Quảng Đức một lần nữa trở về Dharamsala để đảnh lễ Đức Đạt Lai Lạt Ma. Đối với chúng con, mỗi lần trở lại nơi ấy đều như trở lại một miền ký ức thiêng liêng. Núi vẫn cao, mây vẫn lạnh, con đường vẫn quanh co, nhưng tâm người hành hương thì ấm áp vì biết rằng mình đang đi về nơi có ánh sáng của một bậc đại từ đại bi. Được diện kiến Ngài thêm một lần nữa là một phước duyên lớn lao, không chỉ cho riêng người hướng dẫn đoàn, mà cho toàn thể 67 Phật tử trong phái đoàn Tu Viện Quảng Đức. Ai đã từng được đứng trước Ngài, dù chỉ trong khoảnh khắc, đều có thể cảm nhận một năng lượng bình an rất đặc biệt: nhẹ nhàng, bao dung, sáng suốt và đầy tình thương.
Nhìn lại các năm 2006, 2008, 2011 và 2016, chúng con càng thấy rõ rằng những chuyến hành hương ấy không đơn thuần là những chuyến đi chiêm bái danh lam thánh tích. Đó là những hành trình tâm linh, những chuyến trở về với cội nguồn Phật pháp, những lần gieo vào tâm thức Phật tử hạt giống của lòng từ, tinh thần bất bạo động và ý thức trách nhiệm đối với hòa bình nhân loại. Đối với chúng đệ tử Tu Viện Quảng Đức, những lần được Đức Đạt Lai Lạt Ma tiếp kiến tại Dharamsala là những trang sử Phật sự quý báu, là niềm vinh dự lớn lao và là nguồn cảm hứng bất tận cho con đường hoằng pháp lợi sanh tại hải ngoại.

Từ những nhân duyên ấy, chúng con càng trân quý các tác phẩm, lời dạy và thông điệp của Đức Đạt Lai Lạt Ma. Tác phẩm “Sức Mạnh Của Lòng Từ” mà chúng con có duyên chuyển ngữ sang tiếng Việt, cũng như các tác phẩm viết về cuộc đời và mẫu thân của Ngài, không chỉ là những trang sách, mà là những đóa sen tâm linh được dâng tặng cho người Việt Nam khắp nơi. Qua đó, chúng con mong chia sẻ phần nào ánh sáng từ bi của Ngài đến với đồng bào Phật tử, để giữa biển đời nhiều khổ đau, con người biết quay về nuôi dưỡng trái tim nhân hậu, biết sống có hiểu biết, có thương yêu và có trách nhiệm với nhau hơn.
Kính mừng khánh tuế 91 xuân của Đức Đạt Lai Lạt Ma, chúng con thành kính đảnh lễ tri ân Ngài. Tri ân một đời Ngài đã sống cho Chánh pháp, cho dân tộc Tây Tạng, cho hòa bình thế giới và cho phẩm giá cao quý của con người. Tri ân nụ cười của Ngài, đã làm dịu biết bao trái tim khô héo. Tri ân lời dạy của Ngài, đã giúp bao người biết trở về với lòng tốt căn bản nơi chính mình. Tri ân hạnh nguyện bất bạo động của Ngài, đã chứng minh rằng sức mạnh chân thật không nằm nơi bạo lực, mà nằm nơi lòng từ bi kiên định và trí tuệ không lay chuyển.
Ngưỡng nguyện hồng ân Tam Bảo gia hộ cho Đức Đạt Lai Lạt Ma pháp thể khinh an, tuệ đăng thường chiếu, thọ mạng miên trường, tiếp tục là ngọn hải đăng tâm linh soi đường cho người Tây Tạng, cho Phật tử thế giới và cho tất cả những ai đang tìm kiếm con đường hòa bình, tỉnh thức và thương yêu.

Nguyện cầu xứ sở Tây Tạng sớm có ngày được sống trong tự do, an bình và phẩm giá. Nguyện cầu người dân Tây Tạng nơi quê nhà cũng như nơi lưu vong luôn được che chở trong ánh sáng từ bi của Tam Bảo. Nguyện cầu Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 một ngày nào đó có thể trở về cố hương trong niềm hân hoan của dân tộc Ngài, để những giọt nước mắt lưu vong sau bao thập niên được hóa thành những đóa hoa đoàn viên, hòa bình và hy vọng.
Trong giờ phút khánh tuế thiêng liêng này, từ Tu Viện Quảng Đức, Melbourne, Úc Châu, chúng con xin thành kính hướng về Dharamsala, Bắc Ấn, đê đầu đảnh lễ Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14, bậc Thầy của lòng từ bi, trí tuệ và hòa bình.
Nam Mô Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát.
Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Tỳ Kheo Thích Nguyên Tạng
(quangduc.com)
