Saturday, October 3, 2026

Nhân Quyền

The Vietnamese Newspaper

BẮT CÓC DƯỚI THỜI TÔ LÂM


Trung Điền

Từ Berlin, Bangkok đến Campuchia: Những dấu hỏi về đàn áp xuyên quốc gia

Ngày 28 tháng 9 năm 2026, Bộ Công an Việt Nam công bố một thông tin đáng chú ý: Vào lúc 21 giờ 50 phút ngày 18 tháng 9, Đồn Biên phòng Cửa khẩu Mỹ Quý Tây, tỉnh Tây Ninh đã “phát hiện, bắt quả tang” ba người gồm Nguyễn Đức Thuận, Hồ Phạm Hiệp Huy và Thái Công Trường Sơn đang “nhập cảnh trái phép” từ Campuchia vào Việt Nam. Bộ Công an cho biết Nguyễn Đức Thuận mang hộ chiếu Na Uy, còn Hồ Phạm Hiệp Huy mang hộ chiếu Úc với tên Trần Hiệp, và sau đó khởi tố cả ba với các cáo buộc “khủng bố” và làm giả giấy tờ.

Nhưng Việt Tân đưa ra một tường thuật hoàn toàn khác. Theo thông tin mà tổ chức này nắm được, Nguyễn Đức Thuận và Trần Hiệp đến Campuchia bằng đường hàng không và không có kế hoạch nhập cảnh Việt Nam. Theo cáo buộc của Việt Tân, hai người cùng Thái Công Trường Sơn đã bị khống chế tại khu vực Kaoh Andaet, tỉnh Takeo, vào khoảng trưa ngày 18 tháng 9, nhiều giờ trước thời điểm mà Bộ Công an Việt Nam nói họ bị bắt tại Mỹ Quý Tây, tỉnh Tây Ninh.

Phải chăng hoạt động an ninh của Việt Nam đã vượt qua biên giới quốc gia để truy bắt những người mà Hà Nội xem là đối thủ? Và quan trọng hơn đây là một trường hợp cá biệt hay là một phương thức đã từng được sử dụng nhiều lần?

Từ Berlin năm 2017

Muốn trả lời câu hỏi ấy, phải trở lại ngày 23 tháng 7 năm 2017. Trịnh Xuân Thanh, một cựu quan chức và lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước Việt Nam đang xin tị nạn tại Đức, bị bắt giữa ban ngày tại công viên Tiergarten ở Berlin. Chính quyền Việt Nam sau đó tuyên bố ông tự nguyện trở về đầu thú. Nhưng phía Đức đi đến một kết luận khác.

Một tòa án Berlin năm 2018 kết án một người Việt Nam 3 năm 10 tháng tù vì đã giúp cơ quan tình báo Việt Nam bắt cóc Trịnh Xuân Thanh và đưa ông ra khỏi Đức. Công tố viên Đức mô tả đây là một hoạt động do nhà nước tổ chức. Quốc hội Đức cũng có hồ sơ chính thức về cuộc điều tra vụ bắt cóc.

Vụ Berlin vì vậy đặc biệt quan trọng. Đây không còn đơn thuần là lời tố cáo của một tổ chức đối lập Việt Nam. Một hệ thống tư pháp của một quốc gia dân chủ đã điều tra, truy tố và kết án một người tham gia hoạt động bắt cóc.

Thời điểm ấy, Tô Lâm đang là bộ trưởng Công an.

Ông giữ chức vụ này từ tháng 4 năm 2016 đến tháng 5 năm 2024. Nhưng sự nghiệp của ông trong bộ máy an ninh bắt đầu từ năm 1979, với nhiều năm làm việc trong lĩnh vực bảo vệ chính trị và an ninh trước khi trở thành thứ trưởng rồi bộ trưởng Công an. Tháng 8 năm 2024, ông trở thành tổng bí thư và tháng 1 năm 2026 tiếp tục được bầu giữ chức vụ này. Điều đó cho thấy là là ông Tô Lâm có trách nhiệm trong vụ bắt cóc Trịnh Xuân Thanh đã diễn ra trong một giai đoạn mà ông giữ vai trò trung tâm trong hệ thống an ninh Việt Nam.

Từ Berlin đến Bangkok

Nếu Berlin là trường hợp nổi bật nhất thì Đông Nam Á cho thấy một mô hình đáng quan tâm hơn. Tháng 1 năm 2019, nhà báo Trương Duy Nhất đến Bangkok và nộp đơn xin quy chế tị nạn tại văn phòng UNHCR. Ngày hôm sau ông mất tích. Amnesty International cho biết có nhiều nguồn đáng tin cậy về việc ông bị bắt tại Bangkok. Không lâu sau đó, ông xuất hiện trong Trại giam T16 tại Hà Nội. Tổ chức Freedom House sau đó dẫn các tường thuật cho rằng ông ban đầu bị phía Thái Lan giữ rồi được chuyển cho phía Việt Nam.

Đến tháng 4 năm 2023, một trường hợp khác xảy ra. Nhà hoạt động Đường Văn Thái, một người đã được UNHCR công nhận là người tị nạn tại Thái Lan, mất tích khi đang đi xe máy trở về nhà ở Pathum Thani. Tổ chức Human Rights Watch cho biết là họ đã xem video ghi lại cảnh một nhóm người cưỡng bức kéo một người đang la hét vào xe. Ba ngày sau, phía Việt Nam tuyên bố anh Đường Văn Thái bị bắt vì “nhập cảnh trái phép” vào Việt Nam. Sau đó ông bị kết án 12 năm tù.

Điểm này đặc biệt đáng chú ý khi đặt cạnh vụ việc tháng 9 năm 2026.

Trong trường hợp Đường Văn Thái, phía Việt Nam cũng đưa ra một câu chuyện “nhập cảnh trái phép,” trong khi Human Rights Watch kết luận dựa trên các chứng cứ mà tổ chức này xem xét rằng ông bị bắt cóc tại Thái Lan và cưỡng bức đưa về Việt Nam. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ cũng ghi nhận sự khác biệt giữa tuyên bố của phía Việt Nam và các báo cáo cho rằng ông bị bắt cóc ở Thái Lan. Nếu bằng chứng về vụ Takeo năm 2026 sau này được kiểm chứng độc lập, sự tương đồng ấy sẽ rất đáng được điều tra.

Từ những vụ việc riêng lẻ đến “đàn áp xuyên quốc gia”

Khoa học chính trị và các tổ chức nhân quyền ngày nay sử dụng thuật ngữ transnational repression (đàn áp xuyên quốc gia), để mô tả việc một nhà nước vươn quyền lực ra ngoài lãnh thổ nhằm theo dõi, đe dọa, bắt giữ, cưỡng bức hồi hương hoặc tấn công những người đang sống ở nước ngoài. Tổ chức Freedom House đã ghi nhận có 1.375 vụ đàn áp xuyên quốc gia trực tiếp trên toàn thế giới trong giai đoạn 2014–2025. Các phương thức bao gồm ám sát, hành hung, bắt cóc, bắt giữ và cưỡng bức hồi hương. Một yếu tố quan trọng là sự hợp tác giữa chính quyền nước xuất xứ và nước sở tại. Đông Nam Á đặc biệt dễ tổn thương trước hiện tượng này.

Tổ chức Freedom House nhận định rằng những người Việt Nam đang xin tị nạn tại Thái Lan đã đối diện với nguy cơ bị theo dõi, bắt giữ hoặc đưa trở về Việt Nam; Human Rights Watch năm 2026 cùng nhiều tổ chức khác cũng cảnh báo về đàn áp xuyên quốc gia của Việt Nam tại Thái Lan. Nhìn trong bối cảnh ấy, câu hỏi về Campuchia không chỉ là: Ba người bị bắt ở đâu?

Câu hỏi lớn hơn là liệu biên giới quốc gia có còn là giới hạn đối với hoạt động truy bắt những người bị chính quyền Việt Nam xem là đối thủ hay không?

Nếu một chính quyền truy đuổi đối thủ ra nước ngoài, mục tiêu không nhất thiết chỉ nằm ở cá nhân bị bắt. Hiệu quả lớn hơn có thể là vấn đề tâm lý. Một người rời Việt Nam thường nghĩ rằng khi bước sang lãnh thổ của một quốc gia khác, ít nhất mình đã vượt khỏi quyền cưỡng chế trực tiếp của công an Việt Nam. Nếu người ấy vẫn có thể bị theo dõi, bắt giữ và xuất hiện trở lại trong nhà tù Việt Nam, thông điệp gửi đến cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài sẽ rất mạnh là: Ra khỏi biên giới chưa chắc là đã an toàn. Đây chính là một trong những tác động của đàn áp xuyên quốc gia khi nó đang gieo rắc nỗi sợ hãi vượt qua biên giới cùng với người tị nạn lưu vong.

Campuchia sẽ đánh dấu điều gì?

Vụ Takeo có thể trở thành một trường hợp đặc biệt hơn những vụ việc trước đây, bởi lần này vấn đề không chỉ là hai người đã biến mất ở đâu rồi sau đó xuất hiện trong tay công an Việt Nam. Hai phiên bản đối nghịch đang đặt ra một câu hỏi trực tiếp về chủ quyền lãnh thổ của Campuchia.

Cho đến nay, một phát ngôn viên của chính phủ Campuchia nói với Reuters rằng ông chưa có thông tin gì về vụ bắt giữ. Nhưng nếu những bằng chứng về sự hiện diện và việc mất tích của hai người tại Kaoh Andaet được công bố và kiểm chứng độc lập, sự im lặng sẽ ngày càng khó duy trì, bởi vấn đề khi ấy không chỉ liên quan đến Việt Nam mà còn trực tiếp đặt ra trách nhiệm của Campuchia trong việc bảo vệ chủ quyền và thực thi pháp luật trên chính lãnh thổ của mình. Đây chính là điểm khiến vụ Takeo có thể khác với những trường hợp trước.

Sau những vụ việc như Trịnh Xuân Thanh và Đường Văn Thái, dư luận có lý do để đòi hỏi những tuyên bố của Bộ Công an Việt Nam phải được kiểm chứng bằng những chứng cứ độc lập. Vì vậy, dù Hà Nội có công bố một số hình ảnh hay giấy tờ để chứng minh cho phiên bản của mình, những tài liệu ấy vẫn chưa đủ để khép lại tranh luận nếu nguồn gốc, tính xác thực và chuỗi lưu giữ của chúng không thể được kiểm chứng. Càng có tranh chấp về sự thật, nhu cầu về một cuộc điều tra độc lập càng trở nên cần thiết.

Còn một yếu tố khiến vụ việc khó có thể chỉ dừng lại trong quan hệ Việt Nam-Campuchia: Anh Nguyễn Đức Thuận là công dân Na Uy và anh Hồ Phạm Hiệp Huy, tức Trần Hiệp, mang hộ chiếu Úc. Chính phủ Úc đã cho biết đang cung cấp hỗ trợ lãnh sự cho Huy và gia đình. Vì vậy, câu hỏi hai công dân nước ngoài này đã bị bắt ở đâu và bằng thủ tục nào có thể trở thành một vấn đề ngoại giao, chứ không còn đơn thuần là một vụ án hình sự nội bộ của Việt Nam. Đây mới là điểm đáng chú ý nhất của vụ Takeo.

Nếu bằng chứng độc lập cuối cùng xác nhận Nguyễn Đức Thuận và Trần Hiệp bị khống chế trên lãnh thổ Campuchia rồi đưa sang Việt Nam mà không thông qua thủ tục dẫn độ hoặc trục xuất hợp pháp, vụ việc sẽ đặt ra một câu hỏi nghiêm trọng về đàn áp xuyên quốc gia và sự tôn trọng chủ quyền của Campuchia. Khi ấy, vấn đề không thể được giải quyết đơn giản bằng tuyên bố của Hà Nội rằng họ bị bắt vì “nhập cảnh trái phép.”

Bởi một chính quyền có thể buộc tội một người sau khi người ấy đã nằm trong tay mình. Nhưng câu hỏi xảy ra trước đó vẫn còn nguyên: Người ấy đã rơi vào tay chính quyền bằng cách nào? Và chính câu hỏi ấy có thể buộc cả Hà Nội lẫn Phnom Penh phải đối diện với bản chất của vụ Takeo: Đây chỉ là một vụ án như Hà Nội công bố, hay sẽ trở thành một vụ bắt cóc xuyên quốc gia, đặt ra những vấn đề nghiêm trọng về chủ quyền, pháp quyền và đàn áp xuyên quốc gia?

*Trung Điền là nhà nghiên cứu về địa chính trị khu vực Á Châu trong hơn 30 năm qua. Chuyên viết các bài phân tích về tình hình Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á và Đông Á.