Cân bằng chiến lược của Việt Nam: Tô Lâm tại Australia và giới hạn của tự chủ chiến lược
Vũ Đức Khanh
Lợi thế thật sự của Việt Nam sẽ không nằm ở những thỏa thuận được ký hay những chuyến thăm cấp cao mà ở việc Hà Nội có biến được những cơ hội đó thành năng lực quốc gia bền vững hay không.

Chuyến thăm Australia và New Zealand của Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam Tô Lâm nhìn qua có vẻ là một hoạt động đối ngoại thường lệ, nhưng thực chất mang hàm ý sâu xa hơn.
Đây là một bước đi mới trong điều chỉnh chiến lược đang diễn ra lâu nay: Hà Nội dịch chuyển từ tư thế “giữ an toàn” sang nỗ lực có chủ đích xây dựng chiều sâu chiến lược trong một Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương ngày càng phân mảnh và cạnh tranh gay gắt.
Việt Nam không từ bỏ chính sách “Bốn không”, cũng không tham gia bất kỳ liên minh chống Trung Quốc nào. Nhưng định nghĩa về tự chủ chiến lược đang thay đổi: không còn là giữ khoảng cách với các cường quốc, mà là chủ động giảm khả năng bị một mối quan hệ duy nhất chi phối.
Trọng tâm thực chất không phải là “cân bằng Trung Quốc” trên lý thuyết, mà là quản lý mức độ lệ thuộc vào Trung Quốc trên thực tế.
Đối với một nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhưng gắn chặt vào chuỗi cung ứng và dòng vốn Trung Quốc, trong khi lợi ích an ninh lại ngày càng chồng chéo với các đối tác khác ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, lựa chọn không phải “bên này – bên kia”. Vấn đề là làm sao tránh bị khóa trong một thế trận không do Hà Nội tự thiết kế.
Giá trị chiến lược của Australia
Australia là một mảnh ghép phù hợp đáng chú ý trong bài toán đó.
Canberra là đồng minh thân cận của Washington, nhưng không mang theo di sản nặng nề của chiến tranh Việt Nam. Là chủ thể an ninh năng động, nhưng không nằm trong vòng tranh chấp trực tiếp với Hà Nội. Australia có năng lực kinh tế – công nghệ đáng kể, nhưng không đòi hỏi vai trò thống trị khu vực.
Đối với Việt Nam, đây là một đối tác “vừa tầm”: đủ mạnh để có ích, nhưng không đủ lớn để gây áp lực chính trị.
Khác với Mỹ, Australia không gợi lại những ám ảnh lịch sử. Khác với Trung Quốc, Australia không đặt ra rủi ro lãnh thổ hay cưỡng ép. Và khác với những cường quốc chính ở khu vực, Australia không yêu cầu sự liên kết chiến lược như điều kiện để “mở hầu bao”.
Việc nâng quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2024 chỉ là bước chính thức hóa một thực tế rằng hai bên đã nhìn thấy ở nhau những lợi ích dài hạn.
Với Canberra, Hà Nội là một thị trường đang lên, một điểm tựa ở Đông Nam Á và một mắt xích tiềm năng trong chuỗi cung ứng ít lệ thuộc vào Trung Quốc. Với Việt Nam, Australia mang lại các lợi ích cụ thể như giáo dục chất lượng cao, chuyển giao công nghệ, chuyên môn chuyển đổi năng lượng, vốn đầu tư, và cơ hội tham gia những chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu tốt hơn.
Hợp tác khoáng sản quan trọng là một thử nghiệm điển hình. Việt Nam có tài nguyên; Australia có năng lực và chuẩn mực quản trị. Nếu được thiết kế đúng, đây không chỉ là “kinh doanh”, mà là giảm từng bước đòn bẩy kinh tế mà Trung Quốc có thể sử dụng.
Quan trọng hơn, Australia đã dịch chuyển rõ rệt về phía một kiến trúc an ninh gắn kết hơn thông qua AUKUS và các thỏa thuận phòng thủ mở rộng. Sự hiện diện của Việt Nam trong quỹ đạo hợp tác này, dù tránh mọi cam kết quân sự, là dấu hiệu Hà Nội sẵn sàng bước vào những không gian chiến lược mà trước đây còn lưỡng lự.
Bắc Kinh theo dõi mô hình
Từ góc nhìn Bắc Kinh, một chuyến thăm như vậy không đáng để phản ứng công khai. Điều Trung Quốc theo dõi là quỹ đạo dịch chuyển, chứ không phải một điểm đơn lẻ. Họ đặt câu hỏi liệu mạng lưới đối tác ngày càng dày của Việt Nam có dần hình thành những cấu trúc khiến đòn bẩy của Trung Quốc trở nên kém hiệu quả hơn hay không.
Ba vấn đề sẽ được Bắc Kinh soi kỹ:
1. Hợp tác với Australia về khoáng sản, công nghệ và chuỗi cung ứng có đơn thuần là cách kiếm thêm thị trường, hay sẽ trở thành trụ cột của một chiến lược “tránh phụ thuộc” thực sự.
2. Hợp tác hàng hải và quốc phòng có dừng ở đối thoại, đào tạo, tập trận mang tính biểu tượng, hay dần tạo ra năng lực hoạt động – dù gián tiếp – có ý nghĩa trên Biển Đông.
3. Đường lối ngoại giao của Hà Nội có tiếp tục là nghệ thuật “đa phương hóa, đa dạng hóa” quen thuộc, hay đang dịch chuyển sang cân bằng bên ngoài dưới một lớp ngôn ngữ mềm dẻo.
Dù vậy, Trung Quốc vẫn nắm lợi thế cấu trúc mà không đối tác nào của Việt Nam có thể thay thế trong ngắn hạn.
Về địa lý là hai bên có biên giới trên bộ dài, Biển Đông là không gian chồng lấn lợi ích, và kinh tế hai nước bện chặt qua chuỗi cung ứng. Trong nhiều ngành công nghiệp, “giảm phụ thuộc vào Trung Quốc” hiện vẫn là khẩu hiệu khó chuyển thành thực tế.
Bên cạnh đó Việt Nam có dư địa để chấp nhận va chạm chính trị với Washington khi cần, nhưng một chu kỳ căng thẳng kéo dài với Bắc Kinh sẽ đánh vào cả tăng trưởng lẫn an ninh.
Sự bất đối xứng này không chỉ tạo áp lực, mà định hình trần chiến lược cho mọi chiến lược “đa dạng hóa” mà Hà Nội theo đuổi.
Câu hỏi dành cho Washington
Với Washington, việc Việt Nam tăng cường quan hệ với Australia là một mảnh ghép tích cực trong bức tranh “mạng lưới đối tác” tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Nó giúp củng cố một cấu trúc cân bằng mà không bắt buộc Hà Nội phải trở thành đồng minh theo nghĩa truyền thống.
Tuy nhiên, Mỹ vẫn vấp phải một sai số lặp lại: coi sự hội tụ lợi ích là đủ để kỳ vọng sự liên kết chiến lược.
Việt Nam và Mỹ cùng quan tâm tới tự do hàng hải, cạnh tranh kinh tế công bằng, và trật tự khu vực ổn định. Nhưng khoảng cách từ “cùng quan tâm” đến “cùng cam kết” là rất lớn — đặc biệt với một chế độ đặt bảo toàn quyền lực nội bộ lên hàng đầu.
Mỗi lần Washington cố thúc Hà Nội đi xa hơn theo hướng đối đầu rõ rệt với Trung Quốc, hoặc gắn hợp tác chiến lược với yêu cầu chính trị nội bộ, phản ứng thường thấy ở Hà Nội là chậm lại, giữ khoảng cách, và tránh bị “gắn nhãn”.
Tự chủ, với Việt Nam, không phải là một lựa chọn chiến thuật trên bàn đàm phán, mà là nguyên tắc sống còn của chế độ. Điều này đặt giới hạn cho mọi kỳ vọng từ phía Mỹ, kể cả khi quan hệ song phương tiếp tục cải thiện.
Những đối tác không nhìn thấy giới hạn đó thường sẽ đánh giá sai mức độ sẵn sàng “chọn bên” của Hà Nội.
Thử thách thực sự: Năng lực nội tại
Ý nghĩa chiến lược của chuyến thăm Tô Lâm không nằm ở số văn kiện ký tại Canberra hay Wellington. Nó nằm ở chỗ Việt Nam đang tìm vị trí của mình trong một trật tự mới được định hình bằng các quan hệ chồng chéo.
Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương đang tránh một kịch bản “Chiến tranh Lạnh phiên bản 2.0” với hai khối cứng nhắc. Thay vào đó, một cấu trúc linh hoạt hơn đang hình thành, nơi các nước vừa hợp tác với nhiều bên, vừa dựng hàng rào bảo vệ lợi ích riêng.
Việt Nam bước vào môi trường đó với nhiều lợi thế rõ rệt: vị trí địa lý nhạy cảm nhưng có giá trị, năng lực sản xuất đang tăng, và một mạng lưới ngoại giao đa dạng từ Washington, Tokyo, Canberra đến New Delhi và Brussels. Nhưng những điểm cộng đó mới chỉ là tiềm lực mà chưa tự động chuyển hóa thành sức mạnh.
Tự chủ chiến lược, nếu tách khỏi năng lực thể chế và kinh tế, sẽ chỉ là một khái niệm đẹp.
Hà Nội vẫn đối mặt với các giới hạn rõ ràng: phối hợp thể chế phân mảnh, năng lực hoạch định chính sách liên ngành còn yếu, môi trường pháp lý thiếu ổn định để trấn an nhà đầu tư dài hạn, và những lĩnh vực chiến lược – từ năng lượng đến công nghệ – thiếu một trục kế hoạch nhất quán. Trong bối cảnh đó, mỗi vòng mở rộng đối tác bên ngoài lại xem xét liệu hệ thống trong nước có đủ năng lực để hấp thụ và tận dụng những cơ hội đó hay không.
Không có cải cách sâu và thực chất, đa dạng hóa đối tác dễ trở thành một dạng “mở rộng trên giấy”: bề rộng quan hệ tăng lên, nhưng chiều sâu khả năng chống chịu không được cải thiện tương ứng.
Lời kết
Cách tiếp cận hiện tại, tích lũy quan hệ mà tránh liên minh, là lựa chọn hợp lý trong không gian chiến lược hiện nay khi giúp kéo dài thời gian, tạo thêm lựa chọn, đồng thời phân tán rủi ro. Nhưng ngoại giao không thể mãi đóng vai trò lá chắn cho những điểm yếu thể chế. Việt Nam có thể mở rộng mạng lưới đối tác, tạo thêm “lối đi thay thế” trong quan hệ với các cường quốc, và xoay xở tốt hơn trước áp lực bên ngoài.
Điều Việt Nam không thể làm là “giao phó” nền tảng sức mạnh quốc gia cho các thế lực bên ngoài. Sức mạnh phải đến từ một bộ máy nhà nước đủ năng lực, một khung pháp lý minh bạch, đáng tin cậy và có thể dự báo được, cùng một nền kinh tế vươn lên trong chuỗi giá trị cao hơn.
Trong cuộc cạnh tranh định hình lại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, lợi thế thật sự của Việt Nam sẽ không nằm ở số lượng thỏa thuận được ký hay số chuyến thăm cấp cao được tổ chức, mà ở việc Hà Nội có biến được những cơ hội đó thành năng lực quốc gia bền vững hay không.
Địa lý mang lại cơ hội nhưng chỉ có sức mạnh nội tại mới biến cơ hội thành quyền lực và đó là bài kiểm tra mà ngoại giao, dù tinh vi đến đâu, cũng không thể thay thế.
VNTB
